ngâm khúc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể loại văn học trữ tình: Một thể loại thơ ca trữ tình, thường có nội dung buồn bã, than vãn, thể hiện tâm trạng u uất, sầu muộn trước cảnh đời hoặc thân phận.
- Bài thơ thuộc thể loại đó: Chỉ một tác phẩm cụ thể được sáng tác theo thể loại ngâm khúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Cung oán ngâm khúc" của Nguyễn Gia Thiều là một kiệt tác văn học trung đại Việt Nam.
- Thể loại ngâm khúc thường bày tỏ nỗi niềm tâm sự thầm kín của tác giả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sáng tác một ngâm khúc": Viết một bài thơ theo thể loại ngâm khúc.
- Nhà thơ đã sáng tác một ngâm khúc để giãi bày nỗi lòng sau biến cố.
- "Giọng điệu ngâm khúc": Cách diễn đạt, âm điệu mang đặc trưng buồn thương, ai oán của thể loại này.
- Bài thơ mang giọng điệu ngâm khúc, đầy chất bi thương.
Biến thể và từ gần giống
- Khúc ngâm (danh từ): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "ngâm khúc".
- Ông thích đọc những khúc ngâm của các thi nhân xưa.
- Ai điếu (danh từ): Bài văn, bài thơ khóc than, tưởng niệm người đã khuất, có điểm tương đồng về sắc thái bi ai.
- Vãn (danh từ): Bài thơ than khóc, thường dùng trong tang lễ, cùng trường nghĩa bi thương.
Từ đồng nghĩa
- Bi ca: Bài ca buồn, bài ca ai oán (thường dùng trong văn học phương Tây, tương đương với "elegy").
- Ai ca: Bài ca than vãn, buồn thảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ngâm khúc")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ngâm khúc")